Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
therefore /ˈðerfɔːr/
B1do đó, vì vậy
“I think, therefore I am.”
traditionally /trəˈdɪʃənəli/
B1theo truyền thống
“People traditionally wear red during the Lunar New Year.”
