BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

tag /tæɡ/
A2

thẻ nhỏ gắn vào đồ vật để cung cấp thông tin

Her phone number is on the tag.

tent /tent/
A2

cái lều

We set up our tent by the lake before sunset.

torch /tɔːrtʃ/
A2

đèn pin

Shine the torch down the dark corridor.