Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
too often /tuː ˈɔːfn/
A2Quá thường xuyên
“He checks his phone too often.”
twice /twaɪs/
A2hai lần
“Brush your teeth twice a day.”
