BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

technician /tekˈnɪʃn/
A2

kỹ thuật viên

The technician repaired the server in twenty minutes.

touchscreen /ˈtʌtʃskriːn/
A2

Màn hình cảm ứng

Tap the touchscreen to begin check-in.

type away /taɪp əˈweɪ/
A2

gõ máy tính liên tục

She was typing away on her laptop on the train.