BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

tag /tæɡ/
A2

thẻ nhỏ gắn vào đồ vật để cung cấp thông tin

Her phone number is on the tag.

tight /taɪt/
A2

chật, bó sát

These jeans are too tight around my waist.

tights /ˈtaɪts/
A2

quần tất

She wore black tights under her skirt to stay warm in the autumn breeze.

toy elephant /tɔɪ ˈelɪfənt/
A2

chú voi đồ chơi

The child hugged the toy elephant to sleep.

track /træk/
A2

Theo dõi (hành trình)

You can track your order using this link.