Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
tag /tæɡ/
A2thẻ nhỏ gắn vào đồ vật để cung cấp thông tin
“Her phone number is on the tag.”
tight /taɪt/
A2chật, bó sát
“These jeans are too tight around my waist.”
tights /ˈtaɪts/
A2quần tất
“She wore black tights under her skirt to stay warm in the autumn breeze.”
toy elephant /tɔɪ ˈelɪfənt/
A2chú voi đồ chơi
“The child hugged the toy elephant to sleep.”
track /træk/
A2Theo dõi (hành trình)
“You can track your order using this link.”
