Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
take away
A2mang đi, lấy đi
“The waiter took away our empty plates.”
take off /teɪk ɒf/
A2cất cánh; cởi (quần áo, giày dép)
“The plane took off smoothly despite the rain.”
throw away /θroʊ əˈweɪ/
A2vứt bỏ
“Don't throw away these plastic bottles; we can recycle them.”
try on /traɪ ɒn/
A2thử (quần áo)
“Can I try on these shoes?”
turn up /tɜːrn ʌp/
A2Tăng âm lượng, nhiệt độ hoặc công suất
“Can you turn up the radio? I love this song.”
