Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
tax /tæks/
A2Thuế
“The price includes local sales tax.”
tip /tɪp/
A2tiền boa, tiền thưởng
“We left a generous tip for the waitress.”
