Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
twin room /ˌtwɪn ˈruːm/
A2phòng hai giường đơn riêng biệt
“My friend and I requested a twin room to share costs.”
