BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

teammate /ˈtiːmmeɪt/
A2

đồng đội

He passed the ball to an open teammate.

tent /tent/
A2

cái lều

We set up our tent by the lake before sunset.

trainer /ˈtreɪnər/
A2

huấn luyện viên

My personal trainer showed me how to do push-ups correctly.