Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
terrible /ˈterəbl/
A2tồi tệ, kinh khủng
“We received terrible news about the cancelled flight.”
trouble /ˈtrʌbl/
A2vấn đề, rắc rối
“What seems to be the trouble with this machine?”
