BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

take care of /teɪk ker əv/
A2

chăm sóc, phụ trách giải quyết

The catering was taken care of by Sarah.

teenager /ˈtiːneɪdʒər/
A2

thiếu niên (13-19 tuổi)

Many teenagers spend hours on social media every day.

twin /twɪn/
A2

anh chị em sinh đôi

She has a twin brother who looks just like her.