Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
teach /tiːtʃ/
A2Dạy, giảng dạy
“I teach English.”
trainer /ˈtreɪnər/
A2huấn luyện viên
“My personal trainer showed me how to do push-ups correctly.”
