Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
tap water /ˈtæp wɔːtər/
A2nước máy (nước lọc thông thường)
“Could we just have a jug of tap water, please?”
taste /teɪst/
A2nếm, có vị
“Please taste this soup and check the seasoning.”
tip /tɪp/
A2tiền boa, tiền thưởng
“We left a generous tip for the waitress.”
to go /tə ˈɡoʊ/
A2mang đi (thức ăn, đồ uống)
“One cappuccino to go, please.”
tray /treɪ/
A2khay đựng đồ
“Put your phone in the tray.”
