Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
tradition /trəˈdɪʃ.ən/
A2truyền thống
“It is a family tradition to eat together on New Year's Day.”
traditional /trəˈdɪʃənl/
A2truyền thống
“They cooked traditional food for dinner.”
