BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 11 từ.

take a break /teɪk ə breɪk/
A2

nghỉ giải lao

Let's take a break now.

take a message /teɪk ə ˈmesɪdʒ/
A2

nhận hoặc ghi lại lời nhắn

I can take a message for him.

take away
A2

mang đi, lấy đi

The waiter took away our empty plates.

take care /teɪk ker/
A2

giữ gìn sức khỏe; lời chúc thân thiện khi tạm biệt

Take care, and call me soon.

take care of /teɪk ker əv/
A2

chăm sóc, phụ trách giải quyết

The catering was taken care of by Sarah.

take off /teɪk ɒf/
A2

cất cánh; cởi (quần áo, giày dép)

The plane took off smoothly despite the rain.

take out the trash /teɪk aʊt ðə træʃ/
A2

đổ rác

Can you take out the trash, please?

throw away /θroʊ əˈweɪ/
A2

vứt bỏ

Don't throw away these plastic bottles; we can recycle them.

to go /tə ˈɡoʊ/
A2

mang đi (thức ăn, đồ uống)

One cappuccino to go, please.

try on /traɪ ɒn/
A2

thử (quần áo)

Can I try on these shoes?

turn up /tɜːrn ʌp/
A2

Tăng âm lượng, nhiệt độ hoặc công suất

Can you turn up the radio? I love this song.