Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 11 từ.
nghỉ giải lao
“Let's take a break now.”
nhận hoặc ghi lại lời nhắn
“I can take a message for him.”
mang đi, lấy đi
“The waiter took away our empty plates.”
giữ gìn sức khỏe; lời chúc thân thiện khi tạm biệt
“Take care, and call me soon.”
chăm sóc, phụ trách giải quyết
“The catering was taken care of by Sarah.”
cất cánh; cởi (quần áo, giày dép)
“The plane took off smoothly despite the rain.”
đổ rác
“Can you take out the trash, please?”
vứt bỏ
“Don't throw away these plastic bottles; we can recycle them.”
mang đi (thức ăn, đồ uống)
“One cappuccino to go, please.”
thử (quần áo)
“Can I try on these shoes?”
Tăng âm lượng, nhiệt độ hoặc công suất
“Can you turn up the radio? I love this song.”
