BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

terrible /ˈterəbl/
A2

tồi tệ, kinh khủng

We received terrible news about the cancelled flight.

tight /taɪt/
A2

chật, bó sát

These jeans are too tight around my waist.

tiny /ˈtaɪni/
A2

nhỏ xíu, tí hon

A tiny bird landed on the balcony railing.

traditional /trəˈdɪʃənl/
A2

truyền thống

They cooked traditional food for dinner.