BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

taxi /ˈtæksi/
A1

taxi

Let's take a taxi to the station.

town /taʊn/
A1

thị trấn, phố xá

They live in a coastal town.

traffic /ˈtræfɪk/
A1

giao thông, xe cộ đi lại

There is too much traffic on the bridge this morning.

train /treɪn/
A1

tàu hỏa

The train is on time.

turn /tɜːn/
A1

rẽ, quẹo

Turn right at the traffic lights.