Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
television /ˈtɛləˌvɪʒən/
A1máy truyền hình hoặc ti vi
“Watch a movie on the television tonight.”
text /tekst/
A1nhắn tin
“Text me when you arrive at the station.”
TV /ˌtiːˈviː/
A1cái tivi
“We watch news on the living room TV.”
