BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

T-shirt /ˈtiː.ʃɜːt/
A1

Áo phông.

She bought a blue T-shirt.

tie /ˈtaɪ/
A1

Cà vạt.

His tie is red.

total /ˈtoʊtl/
A1

tổng số tiền

Your total comes to fifteen dollars and fifty cents.

trainers /ˈtreɪ.nɚz/
A1

giày thể thao

Put on your trainers and let us go to the park.

trousers /ˈtraʊ.zəz/
A1

Quần dài.

His trousers are dark grey.