Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
toilet /ˈtɔɪ.lət/
A1Bồn cầu / vệ sinh
“Flush the toilet after use.”
top floor /tɑːp flɔːr/
A1tầng trên cùng
“Our rooftop bar is on the top floor.”
towel /ˈtaʊəl/
A1khăn tắm, khăn lau
“We need two clean towels for the bathroom.”
