BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

television /ˈtɛləˌvɪʒən/
A1

máy truyền hình hoặc ti vi

Watch a movie on the television tonight.

tennis /ˈtenɪs/
A1

Môn quần vợt

Do you know how to play tennis?

trainers /ˈtreɪ.nɚz/
A1

giày thể thao

Put on your trainers and let us go to the park.

TV /ˌtiːˈviː/
A1

cái tivi

We watch news on the living room TV.