BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

teeth /tiːθ/
A1

dạng số nhiều của răng

Brush your teeth twice every day.

thin /θɪn/
A1

Gầy.

She is tall and thin.

toothbrush /ˈtuːθbrʌʃ/
A1

Bàn chải đánh răng

I forgot my toothbrush at home.

touch /tʌtʃ/
A1

Chạm vào, sờ.

Do not touch the red rash on your arm.

tummy /ˈtʌm.i/
A1

bụng

My tummy is full.