Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
tea /tiː/
A1trà
“Would you like some tea?”
thirsty /ˈθɜː.sti/
A1khát
“She feels thirsty.”
tomato /təˈmeɪtoʊ/
A1quả cà chua
“Slice the fresh tomato.”
