BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

tea /tiː/
A1

trà

Would you like some tea?

thirsty /ˈθɜː.sti/
A1

khát

She feels thirsty.

tomato /təˈmeɪtoʊ/
A1

quả cà chua

Slice the fresh tomato.