BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

together /təˈɡeðər/
A1

cùng nhau

Let's have dinner together.

tomorrow /təˈmɑːroʊ/
A1

ngày mai

See you tomorrow.

tonight /təˈnaɪt/
A1

tối nay

I can't come tonight.

too /tuː/
A1

quá (đến mức không thể)

This coffee is too hot to drink.