BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

tall /tɔːl/
A1

Cao ráo

He is a tall boy.

thin /θɪn/
A1

Gầy.

She is tall and thin.

third /θɜːd/
A1

thứ ba

She is the third child.

thirsty /ˈθɜː.sti/
A1

khát

She feels thirsty.

tired /ˈtaɪərd/
A1

mệt

I am tired after work.