Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.
Dừng, ngừng
“Please stop making noise.”
an toàn; không gặp nguy hiểm
“Have a safe trip home.”
phát tín hiệu cảnh báo
“System monitoring tools sound the alarm when memory usage exceeds limits.”
Kẻ phá hoại ngầm nhằm phá hủy cơ sở hạ tầng hoặc trang thiết bị của đối phương.
“Security guards caught a saboteur attempting to plant explosives near the communications tower.”
bảo vệ, che chắn
“New regulations were introduced to safeguard consumer personal data.”
Loạt súng hoặc pháo phóng ra đồng loạt từ nhiều nòng vũ khí vào một mục tiêu.
“A crushing salvo from coastal gun batteries smashed through the landing craft before they reached the beachhead.”
Tránh xa, né tránh (điều phiền toái hoặc nguy cơ)
“I take the bypass to steer clear of construction works downtown.”
