BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.

shame /ʃeɪm/
A2

sự đáng tiếc, điều đáng tiếc

What a shame that you cannot join us!

sadly /ˈsædli/
B1

đáng buồn là, một cách buồn bã

Sadly, we ran out of tickets before noon.

sympathetic /ˌsɪm.pəˈθet̬.ɪk/
B1

Cảm thông

My friends were very sympathetic when my dog passed away last month.

sympathy /ˈsɪmpəθi/
B1

sự cảm thông, sự trắc ẩn

I have a lot of sympathy for people working late shifts.

solace /ˈsɑː.lɪs/
B2

nguồn an ủi, sự sưởi ấm tâm hồn trong lúc khó khăn

He found solace in classical music after an exhausting day at work.

sorrowful /ˈsɑːr.oʊ.fəl/
B2

Buồn phiền, đau đớn tâm hồn

He sang a sorrowful song about leaving his homeland behind forever.

sympathetically /ˌsɪmpəˈθetɪkli/
B2

một cách đầy thông cảm

The doctor listened sympathetically to her concerns.

solicitous /səˈlɪsɪtəs/
C1

ân cần, săn đón và quan tâm lo lắng cho người khác

The nurse remained solicitous, checking on the postoperative patient hourly.