BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

sorry /ˈsɑːri/
A1

xin lỗi

I am sorry I am late.

should /ʃʊd/
A2

nên, phải

You should review the report.

supplication /ˌsʌp.lɪˈkeɪ.ʃən/
C1

sự van xin khẩn thiết, lời cầu khẩn khiêm nhường

He fell to his knees in desperate supplication for his comrade's pardon.