BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

send /send/
A1

gửi đi

We didn't send the files yesterday.

search /sɝːtʃ/
A2

tìm kiếm (thông tin trên mạng)

I often search the web for cheap flight tickets.

smartphone /ˈsmɑːrt.foʊn/
A2

điện thoại thông minh

Almost everyone carries a smartphone nowadays.

speak up /spiːk ʌp/
A2

nói to hơn

Could you speak up please? There is a lot of noise here.

smishing /ˈsmɪʃ.ɪŋ/
C2

Hình thức lừa đảo qua tin nhắn SMS để dụ người dùng tiết lộ thông tin bảo mật.

Employees received warning emails about recent smishing campaigns spoofing internal HR numbers.