Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 10 từ.
gửi đi
“We didn't send the files yesterday.”
ký tên lên văn bản hoặc hợp đồng
“Sign here to confirm you received your monthly pay.”
gửi đi (cho nhiều người)
“We sent out 200 wedding invitations.”
chính thức phê duyệt, đồng thuận
“Management signed off on the revised budget.”
Chữ ký
“Please put your signature at the bottom of the page.”
dòng tiêu đề email
“A clear subject line helps your email get opened faster.”
nộp / đệ trình
“Submit your application online.”
trân trọng (dùng ở cuối thư)
“Yours sincerely, Sarah Jenkins.”
sự nộp, hành động gửi tài liệu hoặc đề xuất để xem xét
“The deadline for submission of research papers is the end of March.”
Hình thức tấn công lừa đảo có mục tiêu cụ thể, nhắm trực tiếp vào tổ chức hoặc cá nhân.
“The system administrator fell victim to a sophisticated spearphishing campaign using targeted context.”
