BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.

stole /stoʊl/
B1

đã ăn trộm (quá khứ của steal)

Someone stole my wallet on the bus.

stolen /ˈstoʊlən/
B1

bị đánh cắp (phân từ của steal)

The stolen bike was recovered yesterday.

snag /snæɡ/
B2

trục trặc bất ngờ nhỏ

The launch hit a minor snag during system checks.

stink /stɪŋk/
B2

bốc mùi hôi thối

Rotten fruit stank up the whole kitchen.

stumbling block /ˈstʌmblɪŋ blɑːk/
C1

chướng ngại vật cản trở thành công

Disagreements on intellectual property rights were the main stumbling block in talks.

suboptimal /səbˈɑp.tɪ.məl/
C1

không đạt mức tốt nhất, kém hiệu quả

Using default settings is often suboptimal for high‑precision tasks.

substandard /ˌsʌbˈstæn.dəd/
C1

Dưới tiêu chuẩn, không đáp ứng đủ mức chất lượng yêu cầu

The building inspector rejected the construction work due to substandard materials.

screed /skriːd/
C2

Bài viết dông dài mang tính chỉ trích.

The blogger published an angry screed against mainstream news.

stricture /ˈstrɪk.tʃər/
C2

Lời chỉ trích hoặc phê bình nghiêm khắc dành cho một luận điểm hay hành vi.

The paper faced harsh strictures from peers for failing to control for key variables.