Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.
đã ăn trộm (quá khứ của steal)
“Someone stole my wallet on the bus.”
bị đánh cắp (phân từ của steal)
“The stolen bike was recovered yesterday.”
trục trặc bất ngờ nhỏ
“The launch hit a minor snag during system checks.”
bốc mùi hôi thối
“Rotten fruit stank up the whole kitchen.”
chướng ngại vật cản trở thành công
“Disagreements on intellectual property rights were the main stumbling block in talks.”
không đạt mức tốt nhất, kém hiệu quả
“Using default settings is often suboptimal for high‑precision tasks.”
Dưới tiêu chuẩn, không đáp ứng đủ mức chất lượng yêu cầu
“The building inspector rejected the construction work due to substandard materials.”
Bài viết dông dài mang tính chỉ trích.
“The blogger published an angry screed against mainstream news.”
Lời chỉ trích hoặc phê bình nghiêm khắc dành cho một luận điểm hay hành vi.
“The paper faced harsh strictures from peers for failing to control for key variables.”
