BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

surprise /sərˈpraɪz/
A2

sự ngạc nhiên

What a pleasant surprise!

sacrifice /ˈsæk.rə.faɪs/
B2

Vật hiến tế hoặc lễ dâng sinh mệnh lên thần linh trong các nghi thức cổ xưa.

Priests placed offerings of grain upon the altar as a solemn harvest sacrifice.

sesquicentennial /ˌses.kwɪ.senˈten.i.əl/
C2

trăm năm mươi năm một lần

The university held a grand parade for its sesquicentennial celebration.