Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.
shine /ʃaɪn/
A2chiếu sáng, tỏa sáng
“The sun shone brightly all morning.”
spring /sprɪŋ/
A2Mùa xuân
“Flowers bloom in spring.”
sunburn /ˈsʌnbɜːrn/
B1làm cháy nắng
“The harsh midday sun sunburnt his shoulders.”
set in /set ɪn/
B2(thời tiết, hiện tượng tiêu cực) bắt đầu và kéo dài
“Panic set in when the market crashed.”
surge /sɜːdʒ/
B2Tràn tới dồn dập, cuộn trào về phía trước.
“Floodwaters surge through narrow street alleys after torrential rainfall.”
scud /ˈskʌd/
C2Lướt nhanh trên đường đi thẳng dưới sức đẩy của gió mạnh
“Dark vaporous masses scudded across the moonlit surface of the harbor.”
