Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
stop /stɒp/
A1Dừng, ngừng
“Please stop making noise.”
safeguard /ˈseɪfɡɑːd/
C1bảo vệ, che chắn
“New regulations were introduced to safeguard consumer personal data.”
