BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

stop /stɒp/
A1

Dừng, ngừng

Please stop making noise.

safeguard /ˈseɪfɡɑːd/
C1

bảo vệ, che chắn

New regulations were introduced to safeguard consumer personal data.