BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

send /send/
A1

gửi đi

We didn't send the files yesterday.

search /sɝːtʃ/
A2

tìm kiếm (thông tin trên mạng)

I often search the web for cheap flight tickets.

speak up /spiːk ʌp/
A2

nói to hơn

Could you speak up please? There is a lot of noise here.