BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

stamp /stæmp/
A2

Đóng dấu (mộc kiểm soát)

The officer stamped my passport with an entry visa.

switch off /swɪtʃ ɔːf/
A2

bật công tắc tắt nguồn

He switched off his phone during the movie.

scan /skæn/
B1

Quét (mã vạch, hình ảnh, tài liệu)

Please scan your boarding pass at the gate.

shred /ʃred/
B2

Cắt thành dải nhỏ, xé vụn

Waste paper is shredded before being submerged in water.