Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
stamp /stæmp/
A2Đóng dấu (mộc kiểm soát)
“The officer stamped my passport with an entry visa.”
switch off /swɪtʃ ɔːf/
A2bật công tắc tắt nguồn
“He switched off his phone during the movie.”
scan /skæn/
B1Quét (mã vạch, hình ảnh, tài liệu)
“Please scan your boarding pass at the gate.”
shred /ʃred/
B2Cắt thành dải nhỏ, xé vụn
“Waste paper is shredded before being submerged in water.”
