BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

share /ʃeər/
A1

chia sẻ, san sẻ

We share food with our friends.

socialize /ˈsoʊ.ʃə.laɪz/
B2

giao lưu, kết bạn

He enjoys going to local clubs on weekends to socialize with new people.

shun /ʃʌn/
C1

xa lánh, lảng tránh

After the scandal broke, the politician was shunned by his former allies.