Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
send /send/
A1gửi đi
“We didn't send the files yesterday.”
sign /saɪn/
A2ký tên lên văn bản hoặc hợp đồng
“Sign here to confirm you received your monthly pay.”
submit /səbˈmɪt/
B1nộp / đệ trình
“Submit your application online.”
