BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

serve /sɜːrv/
A2

phục vụ, dọn ra (đồ ăn)

She served the soup in small bowls.

served /sɜːrvd/
A2

được phục vụ

Dinner is served in the dining hall.

savor /ˈseɪ.vər/
B2

thưởng thức, nhâm nhi đồ ăn thức uống một cách chậm rãi

He closed his eyes to savor every bite of the chocolate dessert.

spatchcock /ˈspætʃkɑːk/
C2

Mổ phanh gia cầm bằng cách cắt bỏ xương sống và đè dẹp xuống để nướng nhanh và chín đều.

The recipe instructs the cook to spatchcock the guinea fowl before grilling over charcoal.