Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
serve /sɜːrv/
A2phục vụ, dọn ra (đồ ăn)
“She served the soup in small bowls.”
served /sɜːrvd/
A2được phục vụ
“Dinner is served in the dining hall.”
savor /ˈseɪ.vər/
B2thưởng thức, nhâm nhi đồ ăn thức uống một cách chậm rãi
“He closed his eyes to savor every bite of the chocolate dessert.”
spatchcock /ˈspætʃkɑːk/
C2Mổ phanh gia cầm bằng cách cắt bỏ xương sống và đè dẹp xuống để nướng nhanh và chín đều.
“The recipe instructs the cook to spatchcock the guinea fowl before grilling over charcoal.”
