Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
stole /stoʊl/
B1đã ăn trộm (quá khứ của steal)
“Someone stole my wallet on the bus.”
stolen /ˈstoʊlən/
B1bị đánh cắp (phân từ của steal)
“The stolen bike was recovered yesterday.”
stink /stɪŋk/
B2bốc mùi hôi thối
“Rotten fruit stank up the whole kitchen.”
