BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

shuttle /ˈʃʌtl/
A2

xe đưa đón cự ly ngắn, xe trung chuyển

The inter-terminal shuttle is free for travelers.

stamp /stæmp/
A2

Đóng dấu (mộc kiểm soát)

The officer stamped my passport with an entry visa.

see off /siː ɔːf/
B1

tiễn ai đó lên đường

Her parents went to the station to see her off.