Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
snow in /snoʊ ɪn/
B2bị kẹt lại (trong nhà) do tuyết
“We were snowed in for three days during the blizzard.”
