BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

set out /ˈset aʊt/
B2

bắt đầu chuyến đi, khởi hành

They set out on their journey at dawn.

soak in /soʊk ɪn/
B2

đắm chìm, tận hưởng

We sat on the beach to soak in the sunshine.