Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
show around /ʃoʊ əˈraʊnd/
B1dẫn đi tham quan
“I will show you around the garden.”
set out /ˈset aʊt/
B2bắt đầu chuyến đi, khởi hành
“They set out on their journey at dawn.”
signal failure /ˈsɪɡnəl ˌfeɪljər/
B2sự cố hệ thống tín hiệu đường sắt
“A signal failure has delayed three services.”
