Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.
say it /seɪ ɪt/
A1Nói ra điều đó
“Say it louder so everyone hears.”
see it /siː ɪt/
A1Nhìn thấy nó, hiểu điều đó
“I can see it clearly now.”
shout out /ʃaʊt aʊt/
B1hét lên
“Don't just shout out the answer, raise your hand.”
spark controversy /spɑːk kənˈtrɒv.ə.si/
B2Gây ra tranh cãi dữ dội trong dư luận hoặc nội bộ tổ chức.
“The mayor's decision to tax sugary drinks sparked controversy among business owners.”
speaking of which /ˈspiː.kɪŋ əv wɪtʃ/
B2nhân tiện nói về chuyện đó
“He loves coffee. Speaking of which, let's grab one.”
shout-out /ʃaʊt aʊt/
C1sự công nhận công khai
“She received a shout‑out at the meeting.”
