Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
show around /ʃoʊ əˈraʊnd/
B1dẫn đi tham quan
“I will show you around the garden.”
soak in /soʊk ɪn/
B2đắm chìm, tận hưởng
“We sat on the beach to soak in the sunshine.”
