Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
sentimental value /ˌsentɪˈmentl ˈvæljuː/
B2giá trị tinh thần, tình cảm
“This old watch has immense sentimental value to my father.”
