Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
shed light /ʃed laɪt/
B2Cung cấp thông tin giúp làm sáng tỏ một vấn đề phức tạp.
“Recent archival discoveries shed light on wartime trade agreements.”
spark a debate /spɑːk ə dɪˈbeɪt/
B2Khơi mào một cuộc tranh luận sôi nổi.
“The new zoning regulations sparked a debate regarding urban sprawl.”
spark controversy /spɑːk kənˈtrɒv.ə.si/
B2Gây ra tranh cãi dữ dội trong dư luận hoặc nội bộ tổ chức.
“The mayor's decision to tax sugary drinks sparked controversy among business owners.”
strike a balance /straɪk ə ˈbæləns/
B2Tìm được trạng thái dung hòa, hợp lý giữa hai yêu cầu trái ngược.
“Remote workers often struggle to strike a balance between work duties and family time.”
