BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

speak up /spiːk ʌp/
A2

nói to hơn

Could you speak up please? There is a lot of noise here.

sit in /sɪt ɪn/
B2

dự thính, ngồi nghe

Can I sit in on your class today?