Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
shine through /ʃaɪn θruː/
B2bộc lộ rõ nét (phẩm chất, tài năng)
“Her enthusiasm shines through in every project.”
